Tên tiếng Anh cho con Gái hay, ý nghĩa, cá tính và dễ thương nhất

0

Tên tiếng Anh cho con Gái hay, ý nghĩa, cá tính và dễ thương nhất cho những bạn trẻ nào muốn cho đứa con gái đầu lòng của mình có một cái tên hay và đặc biệt nhất. Cái tên không chỉ dùng để phân biệt mọi người với nhau, không chỉ dùng để gọi mà nhiều khi nó còn quyết định cả tính cách của người đó. Chính vì nguyên nhân này nên hiện nay có rất nhiều cặp vợ chồng luôn cố gắng tìm và đặt cho con của mình một cái tên ý nghĩa và sang trọng nhất. Và một xu hướng nổi lên hiện nay đó chính là dùng tiếng anh để đặt tên cho con cái. Nó không chỉ thể hiện được sự quý phái trong cách gọi mà còn mang rất nhiều ý nghĩa sâu xa. Nếu những cặp vợ chồng nào vẫn chưa tìm được một cái tên thích hợp với đứa con gái yêu dấu của mình thì có thể tham khảo những cái tên bên dưới.

– Bảng chữ cái tiếng Trung đầy đủ nhất – Hướng dẫn cách đọc, phát âm

– Cách đánh số trang trong Excel 2016, 2013, 2010, 2007 & 2003

– Bảng chữ cái tiếng Nhật đầy đủ chuẩn nhất – Hướng dẫn cách đọc, phát âm

Tên tiếng Anh cho con gái hay theo dáng vẻ bên ngoài

Amabel –> “đáng yêu”; Amelinda –> “xinh đẹp và đáng yêu”; Annabella –> “xinh đẹp”.

Aurelia –> “tóc vàng óng”; Brenna –> “mỹ nhân tóc đen”; Calliope –> “khuôn mặt xinh đẹp”.

Ceridwen –> “đẹp như thơ tả”; Charmaine –> “quyến rũ”; Christabel –> “người Công giáo xinh đẹp”.

Delwyn –> “xinh đẹp, được phù hộ”; Doris –> “xinh đẹp”; Drusilla –> “mắt long lanh như sương”.

Dulcie –> “ngọt ngào”; Eirian –> “rực rỡ, xinh đẹp, (óng ánh) như bạc”; Fidelma –> “mỹ nhân”.

Fiona –> “trắng trẻo”; Hebe –> “trẻ trung”; Isolde –> “xinh đẹp”; Kaylin –> “người xinh đẹp”.

Keisha –> “mắt đen”; Keva –> “duyên dáng”; Kiera –> “cô bé tóc đen”; Mabel –> “đáng yêu”.

Miranda –> “dễ thương, đáng yêu”; Rowan–> “cô bé tóc đỏ”.

Tên tiếng Anh cho con gái theo tính cách, tình cảm

Agatha –> “tốt”; Agnes –> “trong sáng”; Alma –> “tử tế, tốt bụng”; Bianca –> “trắng, thánh thiện”.

Cosima –> “lễ phép, hài hòa, xinh đẹp”; Dilys –> “chân thành, chân thật”; Ernesta –> “chân thành, nghiêm túc”.

Eulalia –> “Nói chuyện ngọt ngào”; Glenda –> “trong sáng, thánh thiện, tốt lành”.

Guinevere –> “trắng trẻo và mềm mại”; Halcyon –> “bình tĩnh, bình tâm”; Jezebel –> “trong trắng”.

Keelin –> “trong trắng và mảnh dẻ”; Laelia –> “vui vẻ”; Latifah –> “dịu dàng”, “vui vẻ”.

Sophronia –> “cẩn trọng”; Tryphena –> “duyên dáng, thanh tú”; Xenia –> “hiếu khách”.

Tên tiếng Anh cho con gái cao quý, thông thái

Adelaide -> “người phụ nữ có xuất thân cao quý”; Alice -> “người phụ nữ cao quý”; Sophie -> “sự thông thái”.

Bertha -> “thông thái, nổi tiếng”; Clara -> “sáng dạ, trong trắng, tinh khiết”; Freya -> “tiểu thư”.

Gloria -> “vinh quang”; Martha -> “quý cô, tiểu thư”; Phoebe -> “sáng dạ, thanh khiết”; Regina -> “nữ hoàng”.

Tên tiếng Anh cho con gái mạnh mẽ, cá tính

Alexandra –> “người bảo vệ”; Edith –> “sự thịnh vượng; Hilda –>“chiến trường”; Louisa –> “chiến binh nổi tiếng”.

Matilda – “sự kiên cường”; Bridget –> sức mạnh, người nắm quyền lực”; Andrea –> “mạnh mẽ, kiên cường”; Valerie –> khỏe mạnh”.

Tên tiếng Anh cho con gái may mắn, quý phái, hạnh phúc

Amanda –> “được yêu thương, xứng đáng với tình yêu”; Beatrix –>được ban phước”.

Helen –>mặt trời, người tỏa sáng”; Hilary –> “vui vẻ”; Irene –> “hòa bình”; Gwen –> “được ban phước”.

Serena –> “tĩnh lặng, thanh bình”; Victoria –> “chiến thắng”; Vivian –> “hoạt bát”.

Elfleda –> “mỹ nhân cao quý”; Elysia –> “được ban phước”; Florence –> “nở rộ, thịnh vượng”.

Genevieve –> “tiểu thư”; Gladys –> “công chúa”; Gwyneth –> “may mắn, hạnh phúc”.

Felicity –> “vận may tốt lành”; Helga –> “được ban phước”; Hypatia –> “cao quý”; Ladonna –> “tiểu thư”.

Martha –> “quý cô,”; Meliora –> “tốt hơn, đẹp hơn”; Milcah –> “nữ hoàng”; Mirabel –> “tuyệt vời”.

Odette –> “sự giàu có”; Orla –> “công chúa tóc vàng”; Pandora – “được ban phước toàn diện”.

Phoebe –> “tỏa sáng”; Rowena –> “danh tiếng”, “niềm vui”; Xavia –> “tỏa sáng”.

Tên tiếng Anh cho con gái theo màu sắc, đá quý, tình yêu

Diamond –> “kim cương”; Jade –> “đá ngọc bích”; Kiera –> “cô gái tóc đen”; Gemma –> “ngọc quý”.

Melanie –> “đen”; Margaret/Pearl –> “ngọc trai”; Ruby –> ngọc ruby”; Scarlet –> “đỏ tươi”; Sienna –> “đỏ”.

Alethea –> “sự thật”; Amity –> “tình bạn”; Edna –> “niềm vui”; Ermintrude –> “được yêu thương trọn vẹn”.

Esperanza –> “hi vọng”; Farah –> “niềm vui, sự hào hứng”; Fidelia –> “niềm tin”; Giselle -> “lời thề”.

Grainne –> “tình yêu”; Kerenza –> “tình yêu, sự trìu mến”; Letitia –> “niềm vui”; Oralie –> “ánh sáng đời tôi”.

Philomena –> “được yêu quý nhiều”; Vera –> “niềm tin”; Viva / Vivian –> “sự sống, sống động”; Winifred –> “niềm vui và hòa bình”; Zelda –> “hạnh phúc”.

Với bài viết này mình hy vọng các bạn sẽ tìm được một cái tên hay, ý nghĩa và phù hợp nhất cho đứa con gái bé bỏng đáng yêu của mình.

SHARE